Đang tải mô hình 3D…

Đo nhiệt dung riêng của nước

Phương án 2 · Vật lí 10 — Kết nối tri thức

Gợi ý (làm tự do — không bắt buộc thứ tự)

Dụng cụ đã có đủ trên bàn, tự bố trí theo ý mình. Cắm nhiệt kế, nối dây oát kế ↔ bình ↔ nguồn, bật nguồn, ghi số liệu rồi vẽ đồ thị tính nhiệt dung riêng. Điều kiện vật lí duy nhất: mạch phải kín mới có dòng điện làm nóng dây trở.

Cân chính xác lượng nước

① Đặt cốc rỗng lên cân → ② bấm nút Tare (nút xanh trên cân, hoặc nút dưới) cho về 0 → ③ cầm chai nước đưa lên trên miệng cốc — chai tự nghiêng rót, nước dâng từ từ, nhìn cân tới đúng 150 g thì hạ chai xuống → ④ lỡ thừa thì cầm cốc đưa lên trên chậu thải, cốc nghiêng đổ bớt, đủ thì nhấc ra → ⑤ cầm cốc đưa lên miệng bình, cốc nghiêng trút nước vào bình.

Số đo

Đọc số đo ngay trên màn hình thiết bị trong khung 3D: công suất/thời gian/điện năng trên oát kế, nhiệt độ trên nhiệt kế, khối lượng trên cân. Muốn đun thì bấm công tắc trên biến thế nguồn.

Thiết lập

150 g
60×

"Đổ nhanh vào bình" là lối tắt: trút thẳng 150 g nước (theo thanh trượt) vào bình, bỏ qua bước cân thủ công.

Bảng số liệu

t (°C)τ (s)𝒫 (W)
— chưa có số liệu —

Đồ thị t – τ & xử lý

Kéo 2 đầu đường thẳng đỏ cho khớp gần nhất các điểm. Kéo M, N dọc đường để chọn 2 điểm đọc.

𝒫̄ = W  ·  m = kg
M( s ; °C)   N( s ; °C)
c = 𝒫̄(τN−τM) / [m(tN−tM)] = J/kg·K
So với cnước = 4200 J/kg·K → sai số